sức bật
Một vận động viên thể dục thể thao thể hiện sức bật của mình trên tấm bạt lò xo.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khả năng bật lên mạnh mẽ: "sức bật" chỉ lực hoặc năng lượng giúp một vật thể hoặc cơ thể đột ngột di chuyển lên cao hoặc về phía trước với tốc độ lớn.
- Khả năng vươn lên đột phá: "sức bật" cũng được dùng để chỉ tiềm năng, động lực giúp một cá nhân, tổ chức hoặc hệ thống vượt qua giới hạn, đạt được thành tựu vượt bậc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vận động viên này có sức bật rất tốt, giúp anh ta nhảy xa hơn đối thủ. (Khả năng bật lên mạnh mẽ của vận động viên này tạo lợi thế trong môn nhảy xa.)
- Nền kinh tế đang có sức bật mới sau các cải cách. (Nền kinh tế đang có khả năng vươn lên đột phá nhờ các thay đổi tích cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sức bật của tinh thần": động lực nội tại giúp con người vượt qua khó khăn.
- Sức bật của tinh thần giúp cô ấy đứng dậy sau thất bại. (Động lực tinh thần mạnh mẽ giúp cô ấy phục hồi sau thất bại.)
"sức bật kinh tế": khả năng tăng trưởng nhanh và bền vững của nền kinh tế.
- Đầu tư vào công nghệ sẽ tạo sức bật kinh tế cho địa phương. (Đầu tư công nghệ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
Bật (động từ): hành động đột ngột di chuyển lên hoặc ra ngoài.
- Con mèo bật dậy khỏi ghế. (Con mèo đột ngột nhảy lên khỏi ghế.)
Lực bật (danh từ): lực tác động gây ra sự bật lên.
- Lực bật của lò xo rất mạnh. (Lực đẩy của lò xo rất mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Động lực: yếu tố thúc đẩy, tạo ra sự chuyển động hoặc thay đổi.
- Lực đẩy: lực tác động để di chuyển một vật về phía trước.
- Tiềm năng: khả năng chưa được khai thác, có thể bùng phát mạnh mẽ.
Thành ngữ liên quan
- Sức bật nội tại: khả năng vươn lên từ bên trong, không phụ thuộc vào yếu tố bên ngoài.
- Sức bật nội tại của đội ngũ nhân viên đã đưa công ty vượt qua khủng hoảng. (Khả năng tự vươn lên của nhân viên giúp công ty vượt qua khó khăn.)